Nghĩa tiếng Việt của
capital gain
1. lãi vốn; khoản lãi từ việc bán tài sản vốn
Cấu trúc: realize/make a capital gain · capital gains on shares/property · offset a capital gain with a loss
She realized a capital gain when she sold the shares.
Cô ghi nhận khoản lãi vốn khi bán số cổ phiếu đó.
The investor made a capital gain by selling the property for more than its adjusted cost.
Nhà đầu tư có lãi vốn khi bán bất động sản cao hơn giá vốn đã điều chỉnh.
Lưu ý: Capital gain là khoản lãi khi bán hoặc chuyển nhượng tài sản vốn với giá trị cao hơn cơ sở chi phí/giá vốn đã điều chỉnh. Cách xác định giá vốn và thời điểm chịu thuế phụ thuộc luật của từng quốc gia; không phải mọi khoản tăng giá chưa bán đều được xem là khoản lãi đã thực hiện.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the amount by which the selling price of an asset exceeds the purchase price; the gain is realized when the asset is sold
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.