Nghĩa tiếng Việt của
working capital
1. vốn lưu động dùng để duy trì hoạt động thường ngày của doanh nghiệp
Cấu trúc: provide/need working capital · working capital for operations · raise working capital
The loan will provide working capital while the company waits for customer payments.
Khoản vay sẽ cung cấp vốn lưu động trong khi công ty chờ khách hàng thanh toán.
The retailer needs more working capital to stock up before the holiday season.
Nhà bán lẻ cần thêm vốn lưu động để nhập hàng trước mùa lễ.
Lưu ý: Working capital là khoản vốn lưu động doanh nghiệp cần để duy trì hoạt động thường ngày, như trả nhà cung cấp, lương và chi phí vận hành. Khái niệm này khác vốn dùng để mua tài sản dài hạn như nhà xưởng, và khác venture capital là vốn đầu tư vào doanh nghiệp có rủi ro/tăng trưởng cao.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- assets available for use in the production of further assets (Synonyms: capital)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.