Nghĩa tiếng Việt của
camp
Phiên âm Mỹ /kæmp/
Transcript: từ "camp" phát âm Mỹ /kæmp/ — audio file: camp.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1165) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
trại, chỗ cắm trại, hạ trại
(quân sự) chỗ đóng quân, chỗ đóng trại
đời sông quân đội
phe phái
to belong to different political camps — thuộc các phái chính trị khác nhau
the socialist camp — phe xã hội chủ nghĩa
in the same camp — cùng một phe
(Mỹ) lều nhỏ (trong rừng)
động từ
đóng trại, cắm trại, hạ trại
to go camping — đi cắm trại
Chuyên ngành kỹ thuật
lều tạm trú
thị trấn
Lĩnh vực: xây dựng
nơi đóng trại
trại hè
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- camp = trại: "a refugee camp", "a training camp", boot camp (trại huấn luyện gắt).
- camp (v) = cắm trại: "camped by the river for two nights"; campsite (bãi trại).
- "camping trip" (chuyến đi cắm trại — dấu gạch); concentration camp (trại tập trung — lịch sử).
Dễ nhầm
- camp (cắm trại tự phục vụ) ≠ resort (khu nghỉ dịch vụ đầy đủ).
- camp cũng nghĩa phe/nhóm (chính trị): "the reform camp", "politicians in the opposite camp".
Mẫu câu giá trị
- "Aid agencies run camps for displaced families." (các tổ chức cứu trợ quản lý trại cho gia đình mất nhà).
- "The team camped beside the lake before the climb." (nhóm cắm trại ven hồ trước buổi leo).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật