Nghĩa tiếng Việt của

camp

Phiên âm Mỹ /kæmp/

Transcript: từ "camp" phát âm Mỹ /kæmp/ — audio file: camp.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1165) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
trại, chỗ cắm trại, hạ trại
(quân sự) chỗ đóng quân, chỗ đóng trại
đời sông quân đội
phe phái
to belong to different political camps — thuộc các phái chính trị khác nhau
the socialist camp — phe xã hội chủ nghĩa
in the same camp — cùng một phe
(Mỹ) lều nhỏ (trong rừng)
động từ
đóng trại, cắm trại, hạ trại
to go camping — đi cắm trại
Chuyên ngành kỹ thuật
lều tạm trú
thị trấn
Lĩnh vực: xây dựng
nơi đóng trại
trại hè

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật