Nghĩa tiếng Việt của

campaign

Phiên âm Mỹ /kæmˈpeɪn/

Transcript: từ "campaign" phát âm Mỹ /kæmˈpeɪn/ — audio file: campaign.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #647) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
chiến dịch
the Dienbienphu campaign — chiến dịch Điện biên phủ
a political campaign — chiến dịch chính trị
to enter upon a campaign — mở chiến dịch
to serve a campaign — tham gia chiến dịch; phục vụ chiến dịch
cuộc vận động
an electoral campaign — cuộc vận động bầu cử
a campaign to raise funds — cuộc vận động góp vốn
nội động từ
đi chiến dịch, tham gia chiến dịch
Chuyên ngành kinh tế
chiến dịch
chiến dịch (quảng cáo)
cuộc vận động
đợt
mùa
vụ
Chuyên ngành kỹ thuật
chiến dịch
đợt
sự khảo sát (lò)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật