Nghĩa tiếng Việt của
campaign
Phiên âm Mỹ /kæmˈpeɪn/
Transcript: từ "campaign" phát âm Mỹ /kæmˈpeɪn/ — audio file: campaign.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #647) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
chiến dịch
the Dienbienphu campaign — chiến dịch Điện biên phủ
a political campaign — chiến dịch chính trị
to enter upon a campaign — mở chiến dịch
to serve a campaign — tham gia chiến dịch; phục vụ chiến dịch
cuộc vận động
an electoral campaign — cuộc vận động bầu cử
a campaign to raise funds — cuộc vận động góp vốn
nội động từ
đi chiến dịch, tham gia chiến dịch
Chuyên ngành kinh tế
chiến dịch
chiến dịch (quảng cáo)
cuộc vận động
đợt
mùa
vụ
Chuyên ngành kỹ thuật
chiến dịch
đợt
sự khảo sát (lò)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- campaign = chiến dịch (marketing/truyền thông/chính trị): "an ad campaign" (chiến dịch quảng cáo), a campaign AGAINST plastic (chiến dịch chống nhựa);
- campaign (v) = chạy chiến dịch: campaign FOR = vận động cho ("campaign for cleaner air");
- campaigner = người tích cực vận động.
Dễ nhầm
- campaign (chiến dịch dài hạn có mục tiêu) vs movement (phong trào xã hội) vs promotion (khuyến mãi ngắn).
Mẫu câu giá trị
- "The anti-smoking campaign targets teens." (chiến dịch chống thuốc lá nhắm tới teen).
- "They campaigned for safer crossings near schools." (họ vận động lối sang an toàn gần trường).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật