Nghĩa tiếng Việt của

cam

Phiên âm Mỹ /kæm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cam" phát âm Mỹ /kæm/ — audio file: cam.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(kỹ thuật) cam
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
chuẩn CAM
Chuyên ngành kỹ thuật
bản mẫu
bánh lệch tâm
chốt
đĩa cam
răng cưa
vấu
Lĩnh vực: điện
bánh (đĩa) lệch tâm
Lĩnh vực: toán & tin
đĩa lệnh trục
Lĩnh vực: xây dựng
mẫu chép
Lĩnh vực: thực phẩm
quả đào

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật