Nghĩa tiếng Việt của
cam
Phiên âm Mỹ /kæm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cam" phát âm Mỹ /kæm/ — audio file: cam.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(kỹ thuật) cam
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
chuẩn CAM
Chuyên ngành kỹ thuật
bản mẫu
bánh lệch tâm
chốt
đĩa cam
răng cưa
vấu
Lĩnh vực: điện
bánh (đĩa) lệch tâm
Lĩnh vực: toán & tin
đĩa lệnh trục
Lĩnh vực: xây dựng
mẫu chép
Lĩnh vực: thực phẩm
quả đào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a cam mechanism; camcorder; Cam as a given name
Dễ nhầm
- cam can be a mechanical part that converts rotation into movement; capitalize Cam as a name
Mẫu câu giá trị
- “The engineer replaced a worn cam in the machine.” (Kỹ sư thay một cam bị mòn trong máy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật