Nghĩa tiếng Việt của
campus
Phiên âm Mỹ /ˈkæmpəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "campus" phát âm Mỹ /ˈkæmpəs/ — audio file: campus.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) khu sân bãi (của các trường trung học, đại học)
khu trường sở
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khu đại học
sân trường
thành phố nghỉ hè
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on campus; campus life; campus security
Dễ nhầm
- campus is the grounds/buildings of a university or college; school grounds is broader
Mẫu câu giá trị
- “The new café is on the east side of campus.” (Quán cà phê mới nằm ở phía đông khuôn viên trường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật