Nghĩa tiếng Việt của
belong to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. thuộc về; là tài sản của; là thành viên của
Cấu trúc: belong to somebody · belong to a club
This jacket belongs to my brother.
Cái áo khoác này của anh tôi.
She belongs to the local hiking club.
Cô ấy là thành viên câu lạc bộ leo núi địa phương.
Half the island still belongs to the royal family.
Nửa hòn đảo vẫn thuộc sở hữu của hoàng gia.
Lưu ý: Không dùng ở thì tiếp diễn; 'This belongs to me' nhấn quyền sở hữu.
Mục từ điển mở (OVDP)
-thuộc về
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- be a part or adjunct (Synonyms: belong)
"the uniform looks like it belonged to a museum collection"
"These pages don't belong"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.