Nghĩa tiếng Việt của
camp follower
1. người đi theo quân đội nhưng không phải binh sĩ (nghĩa lịch sử)
Cấu trúc: a camp follower · camp followers accompanied the army · a military camp follower
Camp followers travelled with the army and provided essential services.
Những người đi theo quân đội di chuyển cùng đoàn quân và cung cấp các dịch vụ thiết yếu.
The museum display describes the lives of soldiers and camp followers.
Khu trưng bày của bảo tàng mô tả cuộc sống của binh sĩ và những người đi theo quân đội.
2. người ủng hộ một nhóm nhưng không phải thành viên chính thức (nghĩa bóng)
Cấu trúc: a camp follower of a party/movement · political camp followers · a loyal camp follower
He was a camp follower of the movement rather than an active member.
Anh là người ủng hộ phong trào chứ không phải thành viên tích cực.
The party’s camp followers defended the proposal online.
Những người ủng hộ đảng nhưng không phải thành viên chính thức lên tiếng bảo vệ đề xuất trên mạng.
Lưu ý: Camp follower có nghĩa lịch sử là người đi theo quân đội nhưng không phải binh sĩ, thường cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Nghĩa bóng chỉ người ủng hộ một đảng/nhóm nhưng không phải thành viên chính thức; nghĩa này đôi khi hàm ý người ngoài cuộc hoặc ủng hộ thiếu cam kết.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a follower who is not a member of an ingroup
- a prostitute who provides service to military personnel
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.