Nghĩa tiếng Việt của
prison camp
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. trại giam, trại tù binh
The novel is set in a prison camp.
Tiểu thuyết đặt bối cảnh trại tù binh.
Conditions in the prison camp were harsh.
Điều kiện trại tù khắc nghiệt.
Lưu ý: Tin tức, lịch sử; "POW camp" = trại tù binh chiến tranh.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
trại giam
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a camp for prisoners of war (Synonyms: internment camp, prisoner of war camp, POW camp)
- a camp for trustworthy prisoners employed in government projects (Synonyms: work camp, prison farm)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.