Nghĩa tiếng Việt của

camp bed

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. giường gấp dã ngoại

The camp bed fits in the car boot.

Chiếc giường gấp vừa cốp xe.

Guests slept on camp beds in the hall.

Khách ngủ giường gấp trong hội trường.

Lưu ý: BrE; AmE nói "cot".

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
giường xếp, giường gấp

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a small bed that folds up for storage or transport (Synonyms: cot)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.