Nghĩa tiếng Việt của

tent

Phiên âm Mỹ /tɛnt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tent" phát âm Mỹ /tɛnt/ — audio file: tent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2722) Nên nhận biết ~B2
danh từ
lều, rạp, tăng
to pitch tents — cắm lều, cắm trại
to lift (strike) tents — dỡ lều, nhổ trại
ngoại động từ
che lều, làm rạp cho
nội động từ
cắm lều, cắm trại, làm rạp, ở lều
danh từ
(y học) nút gạc
ngoại động từ
(y học) đặt nút gạc, nhồi gạc
danh từ
rượu vang đỏ Tây ban nha
Chuyên ngành kỹ thuật
lều
vỏ bảo vệ tháo rời

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật