Nghĩa tiếng Việt của
tent
Phiên âm Mỹ /tɛnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tent" phát âm Mỹ /tɛnt/ — audio file: tent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2722) Nên nhận biết ~B2
danh từ
lều, rạp, tăng
to pitch tents — cắm lều, cắm trại
to lift (strike) tents — dỡ lều, nhổ trại
ngoại động từ
che lều, làm rạp cho
nội động từ
cắm lều, cắm trại, làm rạp, ở lều
danh từ
(y học) nút gạc
ngoại động từ
(y học) đặt nút gạc, nhồi gạc
danh từ
rượu vang đỏ Tây ban nha
Chuyên ngành kỹ thuật
lều
vỏ bảo vệ tháo rời
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tent = lều (n — "pitch a tent" (dựng lều — pitch vừa có note!).
- under the tent/tent — cụm: "under canvas" (trong lều — BrE du).
- tentacle (vòi bạch tuộc — sinh vật biển!).
Dễ nhầm
- tent (lều — vải chống nước) vs canopy (mái che — sự kiện) vs marquee (lều hội — to đẹp).
- "tent pole" (cột lều — cả nghĩa phim trụ chỗ: "tent-pole movie").
Mẫu câu giá trị
- "Traders pitched tents for the lantern festival." (Tiểu thương dựng lều cho lễ đèn lồng.)
- "The night market runs under canvas all winter." (Chợ đêm chạy trong lều cả đông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật