Nghĩa tiếng Việt của

boot camp

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng

1. khóa huấn luyện cường độ cao, ban đầu dành cho tân binh quân đội; nay cũng dùng cho chương trình rèn luyện kỹ năng ngắn và tập trung

Cấu trúc: attend a boot camp · a coding/fitness boot camp

New recruits began boot camp on Monday.

Tân binh bắt đầu khóa huấn luyện quân sự vào thứ Hai.

She joined a coding boot camp to change careers.

Cô tham gia khóa học lập trình cấp tốc để chuyển nghề.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
(Mỹ), (thông tục) trại huấn luyện lính thuỷ mới tuyển

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. camp for training military recruits

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.