Nghĩa tiếng Việt của
bun
Phiên âm Mỹ /bʌn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bun" phát âm Mỹ /bʌn/ — audio file: bun.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bánh bao nhân nho; bánh sữa nhỏ
búi tóc nhỏ
to have (get) a bun on
ngà ngà say
to take the bun
(thông tục) chiếm giải nhất; hơn tất cả mọi người
danh từ
chú thỏ; chú sóc (nhân cách hoá trong truyện của thiếu nhi)
Chuyên ngành kinh tế
bao nhân nho
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hot cross bun; hair in a bun; bun → small bread roll
Dễ nhầm
- a bun is a small round bread roll or a hairstyle in which hair is gathered behind the head; roll is a general bread term
Mẫu câu giá trị
- “He bought a cinnamon bun for breakfast.” (Anh mua một chiếc bánh cuộn quế cho bữa sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật