Nghĩa tiếng Việt của
bread sauce
1. xốt bánh mì kiểu Anh
Cấu trúc: bread sauce · serve bread sauce with roast turkey · make a thick bread sauce
Roast turkey is often served with bread sauce in Britain.
Ở Anh, gà tây quay thường được ăn kèm xốt bánh mì.
She made the bread sauce with milk, onion, cloves, and breadcrumbs.
Cô làm xốt bánh mì với sữa, hành, đinh hương và vụn bánh mì.
Lưu ý: Bread sauce là loại xốt đặc kiểu Anh làm từ bánh mì và gia vị, thường ăn cùng gà tây hoặc gà quay. Đây là món truyền thống trong bữa tiệc, đặc biệt dịp Giáng sinh; không phải nước xốt chỉ có vị bánh mì.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- creamy white sauce made with bread instead of flour and seasoned with cloves and onion
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.