Nghĩa tiếng Việt của
butter
Phiên âm Mỹ /ˈbʌtɚ/ BrE /ˈbʌtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "butter" phát âm Mỹ /ˈbʌtɚ/ Anh /ˈbʌtə/ — audio file: butter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bơ
lời nịnh hót; sự bợ đỡ, sự nịnh nọt đê tiện
to look as if butter would not melt in one's mouth
làm ra bộ đoan trang; màu mè
ngoại động từ
phết bơ vào; xào nấu với bơ; thêm bơ vào
bợ đỡ, nịnh nọt ((cũng) to butter up)
fine words butter no parsnips
(xem) word
to worf [on] which side one's bread buttered
biết rõ chỗ nào có lợi cho mình; biết rõ đứng về phía nào có lợi cho mình
Chuyên ngành kinh tế
bơ
bột nhào
dầu
mỡ
phết bơ vào
xào với bơ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
bơ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a pat of butter; butter somebody up; butterfingers
Dễ nhầm
- butter is usually uncountable as food; use a pat or block for a portion
Mẫu câu giá trị
- “Spread a little butter on the warm bread.” (Phết một ít bơ lên bánh mì còn ấm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật