Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bread?
“bread” có 5 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bun, roll, host; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bread" khác "bun": cả hai gần nghĩa nhau ("làm thủng"), nhưng "bun" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bread" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (5)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bread" khác "bun": cả hai gần nghĩa nhau ("làm thủng"), nhưng "bun" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bread" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bun | /bʌn/ | gần nhất về nghĩa |
| roll | /ɹoʊl/ | học thuật/trung tính |
| host | /hoʊst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| loaf | /loʊf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| toast | /toʊst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bread” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bun” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a loaf of bread
ổ bánh mì - Could you buy a loaf of bread on your way home?
Trên đường về mua giúp một ổ bánh mì nhé? - We need to consider the bread in this context.
Chúng ta cần xem xét bread trong bối cảnh này.