Nghĩa tiếng Việt của

french bread

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. bánh mì Pháp (baguette)

We bought french bread for dinner.

Tụi tôi mua bánh mì Pháp cho bữa tối.

French bread goes stale in a day.

Bánh mì Pháp ỉu sau một ngày.'

Lưu ý: Với người Việt, "bánh mì" gốc Pháp — cụm này gần gũi thú vị.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
bánh mì nướng già (hình thoi như của người Pháp)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a crusty sourdough bread often baked in long slender tapered loaves or baguettes

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.