Nghĩa tiếng Việt của
bread bin
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng
Mục trong từ điển mở: “breadbin”.
1. hộp đựng bánh mì trong bếp để giữ bánh và cất gọn trên mặt bàn
Cấu trúc: keep bread in a bread bin · a wooden bread bin
Put the loaf in the bread bin after it cools.
Khi ổ bánh nguội, hãy cho vào hộp đựng bánh mì.
The bread bin keeps the counter tidy.
Hộp bánh mì giúp mặt bếp gọn gàng.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
thùng đựng bánh mì
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
bread-bin
noun
- a container used to keep bread or cake in (Synonyms: breadbox)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.