Nghĩa tiếng Việt của
host
Phiên âm Mỹ /hoʊst/ BrE /həʊst/
Transcript: từ "host" phát âm Mỹ /hoʊst/ Anh /həʊst/ — audio file: host.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1327) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
chủ nhà
chủ tiệc
chủ khách sạn, chủ quán trọ
(sinh vật học) cây chủ, vật chủ
to reckon without one's host
quên không tính đến khó khăn; quên không tính đến sự phản đối
đặt kế hoạch mà không trao đổi với những nhân vật hữu quan chủ yếu
danh từ
số đông, loạt (người, sự việc, đồ vật), đám đông
a host of people — đông người
a host of difficult — một loạt khó khăn
he is a host in himself — mình anh ấy bằng cả một đám đông (có thể làm việc bằng năm bằng mười người gộp lại)
(cổ) đạo quân
the hosts of haven
các thiên thể
các thiên thần tiên nữ
danh từ
tôn bánh thánh
Chuyên ngành kinh tế
bên chủ
Chuyên ngành kỹ thuật
chính
chủ
cơ sở
gốc
máy chủ
máy tính chủ
Lĩnh vực: điện lạnh
chất chủ
tinh thể chủ
tinh thể gốc
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
hệ chủ
Lĩnh vực: xây dựng
tiếp đãi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- host = người chủ nhà/đón tiếp: "host a conference/visitor"; "the host city" (thành phố đăng cai).
- a host OF problems/ideas = hàng loạt/a lot: "a host of practical issues".
- host (n) — vật chủ (sinh học: "the parasite's host"); hosting (chạy server — công nghệ).
Dễ nhầm
- host (đón tiếp, có chương trình) vs receive (tiếp nhận — thư, thông tin) vs accommodate (cho trú/chứa).
- "hostile" (đối địch) cùng gốc — nghĩa trái ngược; chớ lẫn "host/hostile".
Mẫu câu giá trị
- "The region will host the robotics fair." (vùng này sẽ đăng cai hội chợ robot).
- "Rising rents create a host of new problems." (giá thuê tăng tạo ra hàng loạt vấn đề mới).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật