Nghĩa tiếng Việt của

corn bread

Cụm từnoun phrase (uncountable; North American)Biên soạn riêng

1. bánh ngô kiểu Bắc Mỹ

Cấu trúc: a slice of corn bread · serve corn bread with · homemade corn bread

We ate warm corn bread with the bean stew.

Chúng tôi ăn bánh ngô nóng cùng món hầm đậu.

The recipe makes a slightly sweet corn bread.

Công thức này làm ra bánh ngô hơi ngọt.

Lưu ý: Corn bread là bánh mì/bánh nướng làm từ bột ngô, phổ biến ở Bắc Mỹ; có thể nướng thành ổ hoặc miếng vuông và có vị mặn hay ngọt tùy vùng. Cũng thường viết liền cornbread.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

cornbread US /kˈɔrnbrɛd/

noun

  1. bread made primarily of cornmeal

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.