Nghĩa tiếng Việt của
vessel
Phiên âm Mỹ /ˈvɛsəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vessel" phát âm Mỹ /ˈvɛsəl/ — audio file: vessel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2699) Nên nhận biết ~B2
danh từ
bình, chậu, lọ, thùng
(hàng hải) thuyền lớn, tàu thuỷ
(giải phẫu); (thực vật học) ống, mạch
the weaker vessel
(kinh) đàn bà
Chuyên ngành kinh tế
bình
chậu
mạch
ống
tàu (lớn)
tàu bè
tàu hàng
tàu lớn
Chuyên ngành kỹ thuật
bể chứa
bình
bình chứa
chậu
lọ
mạch
ống
Lĩnh vực: toán & tin
tầu
thuyết
Lĩnh vực: xây dựng
tàu bay
tàu thủy
thuyền lớn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a blood vessel; a fishing vessel; vessel for liquids
Dễ nhầm
- vessel can mean a ship, container or tube carrying fluid; boat is less formal and usually smaller
Mẫu câu giá trị
- “The coast guard guided the damaged vessel back to port.” (Lực lượng tuần duyên dẫn con tàu hư hỏng trở về cảng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật