Nghĩa tiếng Việt của

ferry boat

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. thuyền/phà chở người hoặc phương tiện qua tuyến đường thủy

Cấu trúc: take/travel on a ferry boat · a ferry boat crosses the river · a car ferry boat

The ferry boat carries passengers between the island and the mainland.

Chiếc phà chở hành khách giữa hòn đảo và đất liền.

We loaded the bicycles onto the ferry boat before boarding.

Chúng tôi đưa xe đạp lên phà trước khi lên tàu.

Lưu ý: Ferry boat là thuyền/tàu làm nhiệm vụ chở người, phương tiện hoặc hàng hóa qua một tuyến đường thủy theo lịch trình; ferry thường được dùng phổ biến hơn và có thể chỉ cả dịch vụ lẫn phương tiện. Phà có thể qua sông, hồ hoặc biển, không nhất thiết là tàu nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

ferryboat B2 US /fˈɛriːboʊt/

noun

  1. a boat that transports people or vehicles across a body of water and operates on a regular schedule (Synonyms: ferry)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.