Nghĩa tiếng Việt của

pleasure boat

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “pleasure-boat”.

1. thuyền du ngoạn/thuyền giải trí; thuyền dùng cho hoạt động thư giãn hoặc thể thao

Cấu trúc: a pleasure boat · take a pleasure-boat trip · hire a pleasure boat

They rented a pleasure boat for an afternoon on the lake.

Họ thuê một chiếc thuyền du ngoạn để đi chơi trên hồ vào buổi chiều.

The harbour is crowded with pleasure boats in summer.

Cảng đông thuyền giải trí vào mùa hè.

Lưu ý: Pleasure boat là thuyền dùng để giải trí, du ngoạn hoặc thể thao thay vì vận chuyển hàng hóa hay khai thác thương mại; có thể là thuyền buồm, thuyền máy hoặc loại khác. Cách gọi này nói về mục đích sử dụng, không chỉ kích thước.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a large motorboat that has a cabin and plumbing and other conveniences necessary for living on board (Synonyms: cabin cruiser, cruiser, pleasure craft)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.