Nghĩa tiếng Việt của
ferry
Phiên âm Mỹ /ˈfɛɹi/ BrE /ˈfɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ferry" phát âm Mỹ /ˈfɛɹi/ Anh /ˈfɛəi/ — audio file: ferry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bến phà
phà
(pháp lý) quyền chở phà
ngoại động từ
chở (phà)
chuyên chở (hàng, người...) bằng phà; qua (sông...) bằng phà
(hàng không) lái (máy bay mới) ra sân bay
nội động từ
qua sông bằng phà
đi đi lại lại từ bên này sang bên kia sông (thuyền...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bến phà
phà
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
phà xe lửa
Chuyên ngành kỹ thuật
bến phà
phà
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
phà xe lửa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take the ferry; ferry service; ferry → boat carrying people or vehicles
Dễ nhầm
- a ferry is a boat or ship that carries people, vehicles or goods on a regular route; ferry can also be a verb meaning transport them
Mẫu câu giá trị
- “We took the ferry across the bay.” (Chúng tôi đi phà qua vịnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật