Nghĩa tiếng Việt của
flying boat
1. thủy phi cơ có thân dạng thuyền, có thể cất cánh và hạ cánh trên mặt nước
Cấu trúc: a flying boat · a passenger/cargo flying boat · land a flying boat on water
The museum displayed a historic flying boat used for ocean routes.
Bảo tàng trưng bày một thủy phi cơ thân thuyền từng dùng cho các tuyến vượt đại dương.
The flying boat landed on the calm bay.
Thủy phi cơ hạ cánh xuống vịnh lặng sóng.
Lưu ý: Flying boat thường chỉ loại máy bay nổi bằng thân thuyền; khác với floatplane, dùng phao gắn dưới thân. Đây là thuật ngữ hàng không, thường gặp trong bối cảnh lịch sử.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a large seaplane that floats with its fuselage in the water rather than on pontoons
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.