Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với boat?

“boat” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ship, vessel, ferry; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. boat là thuyền nhỏ; ship là tàu lớn; ferry là phà chở khách; vessel trang trọng (tàu thuyền). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (3)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

boat là thuyền nhỏ; ship là tàu lớn; ferry là phà chở khách; vessel trang trọng (tàu thuyền).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
ship/ʃɪp/gần nhất về nghĩa
vessel/ˈvɛsəl/học thuật/trung tính
ferry/ˈfɛɹi/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “boat” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “ship” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu