Nghĩa tiếng Việt của
bargain hunter
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng
1. người chủ động tìm hàng giảm giá hoặc món hời khi mua sắm
Cấu trúc: a keen bargain hunter · bargain hunters look for
Bargain hunters arrived before the store opened.
Những người săn hàng giá hời đến trước giờ cửa hàng mở cửa.
She is a bargain hunter who compares prices online.
Cô ấy rất biết săn hàng hời và thường so giá trên mạng.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
người chuyên săn lùng hàng hạ giá để mua
Chuyên ngành kinh tế
người lùng giá hời
người lùng mua hàng rẻ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a shopper who hunts for bargains
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.