Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với bargain?

“bargain” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là deal, dedication, loyalty; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bargain" ≠ "deal": "bargain" nghĩa là "sự mặc cả, sự thoả thuận mua bán; giao kèo mua bán" còn "deal" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"bargain" ≠ "deal": "bargain" nghĩa là "sự mặc cả, sự thoả thuận mua bán; giao kèo mua bán" còn "deal" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
deal/dil/gần nhất về nghĩa
dedication/ˌdɛdəˈkeɪʃən/học thuật/trung tính
loyalty/ˈlɔɪəlti/ngữ cảnh hẹp hơn
appointment/əˈpɔɪntmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
contract/ˈkɑnˌtɹækt/ngữ cảnh hẹp hơn
firm/fɝm/ngữ cảnh hẹp hơn
membership/ˈmɛmbɚˌʃɪp/ngữ cảnh hẹp hơn
agreement/əˈɡɹimənt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “bargain” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “deal” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu