Nghĩa tiếng Việt của
plea bargain
1. thỏa thuận nhận tội; thỏa thuận trong tố tụng hình sự về việc nhận tội và cách xử lý cáo buộc hoặc đề nghị về hình phạt
Cấu trúc: reach/accept/reject a plea bargain · enter into a plea bargain · a plea-bargain agreement
The defendant accepted a plea bargain after consulting a lawyer.
Bị cáo chấp nhận thỏa thuận nhận tội sau khi tham khảo luật sư.
The plea bargain required the defendant to plead guilty to one charge.
Thỏa thuận nhận tội yêu cầu bị cáo nhận tội đối với một cáo buộc.
Lưu ý: Plea bargain là thỏa thuận trong vụ án hình sự, trong đó bị cáo nhận tội theo một số điều khoản để đổi lấy việc công tố rút/bớt cáo buộc hoặc đề xuất cách xử lý khác. Hình thức, vai trò của thẩm phán và hiệu lực tùy hệ thống pháp luật; đây là thuật ngữ, không phải tư vấn pháp lý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (criminal law) a negotiation in which the defendant agrees to enter a plea of guilty to a lesser charge and the prosecutor agrees to drop a more serious charge (Synonyms: plea bargaining)
"his admission was part of a plea bargain with the prosecutor"
"plea bargaining helps to stop the courts becoming congested"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.