Nghĩa tiếng Việt của

smash

Phiên âm Mỹ /smæʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "smash" phát âm Mỹ /smæʃ/ — audio file: smash.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự vỡ ra từng mảnh; sự đập vỡ ra từng mảnh; tiếng vỡ xoảng
sự va mạnh, sự đâm mạnh vào
there's a smash on the road — có tai nạn xe đâm nhau ở đường cái
(thể dục,thể thao) cú đập mạnh (quần vợt)
cú đấm mạnh, cú đấm thôi sơn
sự phá sản, sự thua lỗ liên tiếp
rượu mạnh ướp đá
(thực vật học) sự thành công lớn
ngoại động từ
đập tan ra từng mảnh
(thể dục,thể thao) đập mạnh (bóng)
phá, phá tan; đập tan (kế hoạch), làm tan rã (quân địch)
to smash a record — phá một kỷ lục
làm phá sản
nội động từ
vỡ tan ra từng mảnh
va mạnh vào, đâm mạnh vào
car smashes into a tree — xe ôtô đâm mạnh vào cây
thất bại, phá sản (kế hoạch)
(từ lóng) lưu hành bạc đồng giả
to smash in
phá mà vào, đột nhập vào
to smash in a door — phá cửa mà vào
to smash up
đập tan ra từng mảnh; vỡ tan ra từng mảnh
phó từ
sầm một cái
the car ran smash into the tram — chiếc ô tô đâm đánh sầm một cái vào xe điện
Chuyên ngành kinh tế
cuộc sụp đổ tài chánh (ở Sở giao dịch)
sự phá sản (thương mại)
sụp đổ tài chính
Chuyên ngành kỹ thuật
đập

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật