Nghĩa tiếng Việt của
flash
Phiên âm Mỹ /flæʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "flash" phát âm Mỹ /flæʃ/ — audio file: flash.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2485) Nên nhận biết ~B2
danh từ
ánh sáng loé lên; tia
a flash of lightning — ánh chớp, tia chớp
a flash of hope — tia hy vọng
(hoá học) sự bốc cháy
giây lát
in a flash — trong giây lát
a flash of merriment — cuộc vui trong giây lát
sự phô trương
out of flash — cốt để phô trương
(điện ảnh) cảnh hồi tưởng ((cũng) flash back)
(quân sự) phù hiệu (chỉ đơn vị, sư đoàn...)
dòng nước nâng (xả xuống phía dưới đập để nâng mực nước)
tiếng lóng kẻ cắp
(Mỹ) tin ngắn; bức điện ngắn
a flash in the pan
chuyện đầu voi đuôi chuột
người nổi tiếng nhất thời
nội động từ
loé sáng, vụt sáng, chiếu sáng
lightning flashes across the sky — chớp loé sáng trên trời
chợt hiện ra, chợt nảy ra, vụt hiện lên, loé lên
an idea flashed upon him — anh ta chợt nảy ra một ý kiến
it flashed upon me that
tôi chợt nảy ra ý kiến là
chạy vụt
train flashes past — chuyến xe lửa chạy vụt qua
chảy ra thành tấm (thuỷ tinh)
chảy ào, chảy tràn ra (nước)
ngoại động từ
làm loé lên, làm rực lên
eyes flash fire — mắt rực lửa
to flash a smile at someone — toét miệng cười với ai
to flash one's sword — vung gươm sáng loáng
truyền đi cấp tốc, phát nhanh (tin)
(Mỹ), (thông tục) khoe, phô, thò ra khoe
to flash a roll of money
thò ra khoe một tập tiền
làm (thuỷ tinh) chảy thành tấm
phủ một lần màu lên (kính)
cho nước chảy vào đầy
to flash in the pan
làm chuyện đầu voi đuôi chuột
to flash out (up)
nổi giận đùng đùng
tính từ
loè loẹt, sặc sỡ
giả
flash money — tiền giả
lóng
ăn cắp ăn nẩy
Chuyên ngành kinh tế
sự bốc hơi nhanh
Chuyên ngành kỹ thuật
ánh loé sáng
che khe nối
cực nhanh
gờ xờm
làm nhấp nháy
loé sáng
nhanh
nhấp nháy
rìa
rìa cán
rìa xờm
sự nhấp nháy
tia chớp
xờm
Lĩnh vực: xây dựng
ánh sáng loé
ba via
rìa xờm gờ
tia loé
Lĩnh vực: vật lý
chớp nhoáng
Lĩnh vực: ô tô
chớp pha
Lĩnh vực: điện
nháy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự ép nhanh
Chuyên ngành kỹ thuật
ánh loé sáng
che khe nối
cực nhanh
gờ xờm
làm nhấp nháy
loé sáng
nhanh
nhấp nháy
rìa
rìa cán
rìa xờm
sự nhấp nháy
tia chớp
xờm
Lĩnh vực: xây dựng
ánh sáng loé
ba via
rìa xờm gờ
tia loé
Lĩnh vực: vật lý
chớp nhoáng
Lĩnh vực: ô tô
chớp pha
Lĩnh vực: điện
nháy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự ép nhanh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc (nhì cách quá khứ): flash – flashed – flashed (lóe); in a flash = chớp mắt (idiom).
- a flash OF lightning/insight (một tia chớp/tỉnh — giới từ of).
- flashing (adj — nhấp nháy: "flashing lights" — giao thông!).
Dễ nhầm
- flash (lóe — nhanh tắt) vs gleam (lấp lánh — bền) vs glare (chói — khó chịu).
- "flash flood" (lũ quét — khí hậu Task 2!).
Mẫu câu giá trị
- "A flash of lightning split the sky over the quay." (Một tia chớp xé trời trên bến.)
- "The answer came in a flash: the tide, not the fee." (Lời giải đến chớp nhoáng: con nước, không phải phí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật