Nghĩa tiếng Việt của
ashamed
Phiên âm Mỹ /əˈʃeɪmd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ashamed" phát âm Mỹ /əˈʃeɪmd/ — audio file: ashamed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2806) Nên nhận biết ~B2
tính từ
xấu hổ, hổ thẹn, ngượng
to feel ashamed — lấy làm xấu hổ
to be ashamed of — xấu hổ vì, hổ thẹn vì
to be ashamed to do something — xấu hổ không dám làm gì, ngượng không dám làm gì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be ashamed OF something/somebody = xấu hổ về (giới từ of — "ashamed of the delay").
- be ashamed TO V (ngại không dám — "ashamed to ask").
- shame (n — "a shame" (tiếc — khác xấu hổ!); "put somebody to shame" (hổ thẹn hơn ai — idiom).
Dễ nhầm
- ashamed (xấu hổ — tự thấy) vs embarrassed (ngượng — trước người khác) vs guilty (có lỗi — đã gặp admit fault).
- [not before noun] — KHÔNG đứng trước danh từ: "an ashamed person" ✗ → "somebody who is ashamed".
Mẫu câu giá trị
- "The depot was ashamed of the second miss." (Bến xe xấu hổ vì lần trật thứ hai.)
- "Don't be ashamed to ask about the tide table." (Đừng ngại hỏi về bảng con nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật