Nghĩa tiếng Việt của

ashamed

Phiên âm Mỹ /əˈʃeɪmd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ashamed" phát âm Mỹ /əˈʃeɪmd/ — audio file: ashamed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2806) Nên nhận biết ~B2
tính từ
xấu hổ, hổ thẹn, ngượng
to feel ashamed — lấy làm xấu hổ
to be ashamed of — xấu hổ vì, hổ thẹn vì
to be ashamed to do something — xấu hổ không dám làm gì, ngượng không dám làm gì

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật