Nghĩa tiếng Việt của

ash wednesday

Cụm từproper noun (Christianity)Biên soạn riêng

1. Thứ Tư Lễ Tro, ngày đầu Mùa Chay trong lịch phụng vụ của nhiều giáo hội Kitô giáo

Cấu trúc: on Ash Wednesday · Ash Wednesday service · Ash Wednesday marks the beginning of Lent

The church holds an Ash Wednesday service at noon.

Nhà thờ tổ chức lễ Thứ Tư Lễ Tro vào buổi trưa.

Ash Wednesday falls on a different date each year.

Thứ Tư Lễ Tro rơi vào một ngày khác nhau mỗi năm.

Lưu ý: Ash Wednesday là Thứ Tư Lễ Tro, ngày mở đầu Mùa Chay trong nhiều truyền thống Kitô giáo phương Tây. Ngày này thay đổi theo năm vì được tính ngược từ Lễ Phục Sinh; không phải mọi giáo hội đều cử hành giống nhau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the 7th Wednesday before Easter; the first day of Lent; the day following Mardi Gras (`Fat Tuesday'); a day of fasting and repentance

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.