Nghĩa tiếng Việt của

mountain ash

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. cây thanh lương trà (rowan), một loại cây nhỏ thường có chùm quả đỏ

Cấu trúc: a mountain ash tree · red berries on a mountain ash · plant mountain ash

A mountain ash grew beside the old stone wall.

Một cây thanh lương trà mọc cạnh bức tường đá cũ.

Birds gathered around the berries on the mountain ash.

Chim tụ lại quanh những chùm quả trên cây thanh lương trà.

Lưu ý: Mountain ash là tên gọi tiếng Anh của cây rowan (chi Sorbus), không phải nhóm ash thực thụ thuộc chi Fraxinus. Tên địa phương có thể khác nhau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. low-growing ash of Texas (Synonyms: Fraxinus texensis)
  2. tree having wood similar to the alpine ash; tallest tree in Australia and tallest hardwood in the world (Synonyms: Eucalyptus regnans)
  3. any of various trees of the genus Sorbus

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.