Nghĩa tiếng Việt của

ash blonde

Cụm từadjectivetính từdanh từBiên soạn riêng

1. có màu tóc vàng nhạt pha sắc xám hoặc nâu lạnh, không ánh vàng ấm

Cấu trúc: ash-blonde hair · dye your hair ash blonde

She changed her hair to an ash-blonde shade.

Cô ấy đổi tóc sang màu vàng tro.

Ash-blonde highlights look subtle in natural light.

Lọn tóc vàng tro trông nhẹ nhàng dưới ánh sáng tự nhiên.

Mục từ điển mở (OVDP)

tính từ
màu vàng hoe hơi xám và rất nhạt (nói về tóc)
danh từ
phụ nữ có tóc màu đó

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

ash-blonde

adjective (satellite)

  1. of hair color; whitish (Synonyms: platinum-blonde, towheaded)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.