Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với ash?

“ash” có 6 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cash, crash, wash; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "ash" khác "cash": cả hai gần nghĩa nhau ("((thường) số nhiều) tro; tàn (thuốc lá)"), nhưng "cash" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "ash" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (6)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"ash" khác "cash": cả hai gần nghĩa nhau ("((thường) số nhiều) tro; tàn (thuốc lá)"), nhưng "cash" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "ash" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
cash/kæʃ/gần nhất về nghĩa
crash/kɹæʃ/học thuật/trung tính
wash/wɑʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
ashamed/əˈʃeɪmd/ngữ cảnh hẹp hơn
ashes/æʃɪz/ngữ cảnh hẹp hơn
flash/flæʃ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “ash” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cash” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu