Nghĩa tiếng Việt của

trash

Phiên âm Mỹ /tɹæʃ/ BrE /træʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "trash" phát âm Mỹ /tɹæʃ/ Anh /træʃ/ — audio file: trash.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bã; bã mía ((cũng) cane-trash)
cành cây tỉa bớt
vật rác rưởi, đồ vô giá trị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
that novel is mere trash — cuốn tiểu thuyết ấy thật vô giá trị
to talk trash — nói nhăng nói nhít, nói láo lếu
to write trash — viết láo lếu
người vô giá trị, đồ cặn bã
ngoại động từ
tỉa, xén (cành, lá)
(thông tục) xử tệ, coi như rác
Chuyên ngành kinh tế
đồ cặn bã
phế liệu
phế phẩm
phế vật
Chuyên ngành kỹ thuật
cặn bã
chất thải
rác
tạp chất
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đá rác

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật