Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với arrest?
“arrest” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là catch, collar, pinch; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "arrest" ≠ "catch": "arrest" nghĩa là "sự bắt giữ" còn "catch" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"arrest" ≠ "catch": "arrest" nghĩa là "sự bắt giữ" còn "catch" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| catch | /kætʃ/ | gần nhất về nghĩa |
| collar | /ˈkɑlɚ/ | học thuật/trung tính |
| pinch | /pɪntʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| nail | /neɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cop | /kɑp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| check | /tʃɛk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hitch | /hɪtʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rest | /ɹɛst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “arrest” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “catch” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- arrest of judgement
sự hoãn thi hành một bản án - to arrest someone's attention
lôi cuốn sự chú ý của ai - under arrest
bị bắt giữ