Nghĩa tiếng Việt của
arresting
Phiên âm Mỹ /ɚˈɛstɪŋ/ BrE /əˈɛstɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "arresting" phát âm Mỹ /ɚˈɛstɪŋ/ Anh /əˈɛstɪŋ/ — audio file: arresting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
làm ngừng lại, làm hãm lại
arresting device — (kỹ thuật) bộ phận hãm, cái hãm
lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút sự chú ý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- arresting a suspect; arresting image; arrest → arresting
Dễ nhầm
- arresting can mean taking someone into police custody or being striking and attention-grabbing; striking is a close adjective synonym
Mẫu câu giá trị
- “The painting has an arresting use of colour.” (Bức tranh sử dụng màu sắc rất bắt mắt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật