Nghĩa tiếng Việt của

arresting

Phiên âm Mỹ /ɚˈɛstɪŋ/ BrE /əˈɛstɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "arresting" phát âm Mỹ /ɚˈɛstɪŋ/ Anh /əˈɛstɪŋ/ — audio file: arresting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “arrest” Nên nhận biết ~C1
tính từ
làm ngừng lại, làm hãm lại
arresting device — (kỹ thuật) bộ phận hãm, cái hãm
lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút sự chú ý

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật