Nghĩa tiếng Việt của
collar
Phiên âm Mỹ /ˈkɑlɚ/ BrE /ˈkɑlə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "collar" phát âm Mỹ /ˈkɑlɚ/ Anh /ˈkɑlə/ — audio file: collar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cổ áo
soft collar — cổ mềm
stiff collar — cổ cứng
detachable collar — cổ rời
vòng cổ (chó, ngựa)
(kỹ thuật) vòng đai; vòng đệm
vòng lông cổ (chim, thú)
chả cuộn (thịt, cá)
byron collar
cổ hở
to be in collar
đang làm việc, đang có làm việc
to be out of collar
không có việc làm, thất nghiệp
to work against the collar
làm việc hết sức căng thẳng; vất vả cực nhọc
ngoại động từ
tóm, tóm cổ, bắt
(từ lóng) chiếm, lây, xoáy
cuôn lại mà nướng (thịt, cá)
(kỹ thuật) đóng đai
(thể dục,thể thao) chặn (đối phương đang cầm bóng) (bóng bầu dục)
Chuyên ngành kinh tế
chả cuộn
cuộn chả
vòng đai
Chuyên ngành kỹ thuật
bạc
bạc nối
bắt
bích
chỗ phình
đai
đai cọc
đệm
đệm bít
gờ
khớp nối
nẹp giữ kính
măng song
mặt bích
miệng giếng
ống
ống kẹp
ống lồng
ống lót
ống nối
ống xẻ
phễu nạp liệu
vai
vành
vành cổ
vành đai
vành tụ điện
vành tỳ
vỏ bọc
vòng
vòng bít
vòng đai
vòng kẹp
Lĩnh vực: xây dựng
bích chống thấm
vòng điện
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đai siết dạng vòng
vành tì
Lĩnh vực: toán & tin
vòm đệm
Lĩnh vực: ô tô
vòng đệm loong đền
Lĩnh vực: y học
vòng, vòng cổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shirt collar; collar somebody; collarbone
Dễ nhầm
- collar is the neck part of a garment or a band around an animal’s neck; not the same as necklace
Mẫu câu giá trị
- “She turned up the collar of her coat.” (Cô dựng cổ áo khoác lên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật