Nghĩa tiếng Việt của
arrested
Phiên âm Mỹ /ɚˈɛstɪd/ BrE /əˈɛstɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "arrested" phát âm Mỹ /ɚˈɛstɪd/ Anh /əˈɛstɪd/ — audio file: arrested.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: xây dựng
bị dừng lại
bị hãm lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be arrested for; arrested by police; arrest → arrested
Dễ nhầm
- arrested means taken into legal custody; charged means formally accused of an offence
Mẫu câu giá trị
- “The suspect was arrested near the station.” (Nghi phạm bị bắt gần nhà ga.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật