Nghĩa tiếng Việt của

house arrest

Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. hình phạt quản thúc tại gia

Cấu trúc: be placed/kept under house arrest

The general was placed under house arrest.

Vị tướng bị quản thúc tại gia.

He spent two years under house arrest.

Ông ấy chịu quản thúc tại gia hai năm.

Lưu ý: Luôn đi với 'under'. Gần 'detention' nhưng ở tại nhà.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự quản thúc tại gia (thay vì phải vào tù)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. confinement to your own home

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.