Nghĩa tiếng Việt của

territorial army

Cụm từproper noun phrase (historical, British English)Biên soạn riêng

1. lực lượng dự bị Lục quân Anh (tên gọi lịch sử), gồm quân nhân phục vụ bán thời gian

Cấu trúc: join/serve in the Territorial Army · a Territorial Army unit/officer · Territorial Army personnel

Her grandfather served in the Territorial Army before the war.

Ông của cô phục vụ trong lực lượng dự bị Lục quân Anh trước chiến tranh.

The memoir describes training with a local Territorial Army unit.

Hồi ký mô tả việc huấn luyện cùng một đơn vị dự bị Lục quân địa phương.

Lưu ý: Territorial Army là tên gọi lịch sử của lực lượng dự bị Lục quân Anh gồm những người phục vụ bán thời gian; thường viết hoa khi chỉ tổ chức này. Cụm có thể xuất hiện trong sách/báo cũ, nên không nên hiểu như tên chung của mọi lực lượng dự bị lãnh thổ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. British unit of nonprofessional soldiers organized for the defense of Great Britain

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.