Nghĩa tiếng Việt của
navy
Phiên âm Mỹ /ˈneɪvi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "navy" phát âm Mỹ /ˈneɪvi/ — audio file: navy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hải quân
Navy Department — (Mỹ) bộ hải quân
Secretary of the Navy
(Mỹ) bộ trưởng bộ hải quân
Navy Day
ngày hải quân
(thơ ca) hạm đội
Chuyên ngành kinh tế
hải quân
Chuyên ngành kỹ thuật
hải quân
hạm đội
hàng hải
máy nạo vét
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đội tàu
thủy quân
Lĩnh vực: toán & tin
màu hải quân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- join the navy; navy blue; navy → sea force
Dễ nhầm
- the navy is a country’s military force at sea; navy blue is a very dark blue colour
Mẫu câu giá trị
- “Her brother serves in the navy.” (Anh trai cô phục vụ trong hải quân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật