Nghĩa tiếng Việt của

salvation army

Cụm từproper nounBiên soạn riêng

1. Đội Quân Cứu Thế; tổ chức Cơ đốc quốc tế hoạt động tôn giáo và trợ giúp cộng đồng

Cấu trúc: the Salvation Army · a Salvation Army shelter/charity shop · donate to/support the Salvation Army

The Salvation Army opened a temporary shelter during the cold spell.

Đội Quân Cứu Thế mở nơi trú ẩn tạm thời trong đợt rét.

They donated winter coats to a local Salvation Army centre.

Họ quyên góp áo khoác mùa đông cho một trung tâm Đội Quân Cứu Thế địa phương.

Lưu ý: The Salvation Army là một phong trào/giáo hội Cơ đốc quốc tế đồng thời cung cấp các hoạt động trợ giúp xã hội và nhân đạo. Tên riêng thường có the và viết hoa; chữ Army trong tên không có nghĩa đây là lực lượng quân đội của một quốc gia.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a charitable and religious organization to evangelize and to care for the poor and homeless

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.