Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với army?
“army” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là military, navy, soldier; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. army là lục quân nói chung; troops là binh lính (số nhiều); military bao gồm cả 3 quân chủng.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
army là lục quân nói chung; troops là binh lính (số nhiều); military bao gồm cả 3 quân chủng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| military | /ˈmɪləˌtɛɹi/ | gần nhất về nghĩa |
| navy | /ˈneɪvi/ | học thuật/trung tính |
| soldier | /ˈsoʊldʒɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “army” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “military” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- He joined the army.
Anh ấy nhập ngũ lục quân. - The army arrived at dawn.
Quân đội đến lúc bình minh. - regular army
quân chính quy