Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với agreement?
“agreement” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là understanding, conspiracy, sale; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "agreement" khác "understanding": cả hai gần nghĩa nhau ("hiệp định, hiệp nghị"), nhưng "understanding" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "agreement" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"agreement" khác "understanding": cả hai gần nghĩa nhau ("hiệp định, hiệp nghị"), nhưng "understanding" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "agreement" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| understanding | /ˌʌndɚˈstændɪŋ/ | gần nhất về nghĩa |
| conspiracy | /kənˈspɪɹəsi/ | học thuật/trung tính |
| sale | /seɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bargain | /ˈbɑɹɡən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| deal | /dil/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reservation | /ˌɹɛzɚˈveɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| settlement | /ˈsɛtəlmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| dedication | /ˌdɛdəˈkeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “agreement” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “understanding” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- by mutural agreement
theo sự thoả thuận chung - to be in agreement with
bằng lòng, thoả thuận, tán thành, đồng ý; phù hợp với, thống nhất với - individualism in not in agreement with the common interests
chủ nghĩa cá nhân không phù hợp với ích lợi chung