Nghĩa tiếng Việt của
conspiracy
Phiên âm Mỹ /kənˈspɪɹəsi/ BrE /kənˈspɪəəsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "conspiracy" phát âm Mỹ /kənˈspɪɹəsi/ Anh /kənˈspɪəəsi/ — audio file: conspiracy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
âm mưu
to be in the conspiracy — tham gia cuộc âm mưu
conspiracy of silence
sự thông đồng, ỉm đi, sự rủ nhau ỉm đi (không nói đến chuyện gì)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
âm mưu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- conspiracy theory; conspiracy to commit fraud; conspire
Dễ nhầm
- a conspiracy is a secret plan by a group to do something harmful or illegal; a theory is an unproven explanation
Mẫu câu giá trị
- “The investigation uncovered a conspiracy to steal public funds.” (Cuộc điều tra phát hiện một âm mưu chiếm đoạt công quỹ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật