Nghĩa tiếng Việt của
match
Phiên âm Mỹ /mætʃ/
Transcript: từ "match" phát âm Mỹ /mætʃ/ — audio file: match.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #850) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
diêm
ngòi (châm súng hoả mai...)
danh từ
cuộc thi đấu
a match of football — một cuộc thi đấu bóng đá
địch thủ, đối thủ; người ngang tài, người ngang sức
to meet one's match — gặp đối thủ
to have not one's — không có đối thủ
cái xứng nhau, cái hợp nhau
these two kinds of cloth are a good match — hai loại vải này rất hợp nhau
sự kết hôn; hôn nhân
to make a match — tác thành nên một việc hôn nhân
đám (chỉ người định lấy làm vợ hay làm chồng)
she (he) is a good match — cái đám ấy tốt đấy
ngoại động từ
đối chọi, địch được, sánh được, đối được
worldly pleasures cannot match those joys — những thú trần tục không thể sánh được với những niềm vui này
làm cho hợp, làm cho phù hợp
they are well matched — hai người hợp nhau lắm, hai người rất tốt đôi; hai người thật là kỳ phùng địch thủ
to match words with deeds — làm cho lời nói phù hợp với việc làm
gả, cho lấy
nội động từ
xứng, hợp
these two colours do not match — hai màu này không hợp nhau
Chuyên ngành kinh tế
doanh vụ bù trừ nhau
doanh vụ xứng hợp nhau
Chuyên ngành kỹ thuật
buộc
ghép
ghép mộng xoi
khớp
làm cho khớp
làm khớp
làm thích ứng
làm tiếp hợp
làm tương hợp
lắp vào
ngói (nổ)
nút
phối hợp
phù hợp
ràng buộc
so khớp
xoi rãnh
Lĩnh vực: toán & tin
cuộc đấu
Lĩnh vực: xây dựng
dây đốt
làm ván cừ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
diêm// ngòi cháy
ngòi cháy/dây cháy chậm
Lĩnh vực: điện lạnh
ghép phù hợp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
phối chọn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- match = trận đấu/cái khớp (n) / khớp/sánh (v): match somebody/something = sánh kịp: "The color matches the wall" (màu khớp tường); meet your match = gặp đối thủ xứng tầm;
- matching (adj) = cùng bộ: "matching socks" (tất cùng cặp);
- matchmaker = mối mai; matchup = cuộc so tài.
Dễ nhầm
- match (khớp trùng) vs fit (vừa kích cỡ) vs suit (hợp phong cách): "The shirt fits but does not match the pants."
Mẫu câu giá trị
- "The match ended in a draw." (trận đấu kết thúc hòa).
- "These curtains do not match the sofa." (rèm không cùng tông với sofa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật