Nghĩa tiếng Việt của
agreed
Phiên âm Mỹ /əˈɡɹid/ BrE /əˈɡrid/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "agreed" phát âm Mỹ /əˈɡɹid/ Anh /əˈɡrid/ — audio file: agreed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- thành ngữ agree
agreed!
đồng ý!, tán thành!
thành ngữ agree
agreed!
đồng ý!, tán thành!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- agree with/on/to; agreed that; agree → agreed
Dễ nhầm
- agree with a person/opinion, agree on a topic, and agree to a proposal/plan
Mẫu câu giá trị
- “Both teams agreed on a new delivery date.” (Hai nhóm thống nhất ngày giao hàng mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật